學華語Kaori Dict

符合

ㄈㄨˊ ㄏㄜˊ

PHÙ HỢP

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.phù hợp với
  2. 2.theo đúng
  3. 3.tương ứng với
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.đúng với
  2. 5.đồng ý với
  3. 6.tương đồng với
  4. 7.tuân theo
  5. 8.quản lý
  6. 9.xử lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    答案符合要求。

    dá àn fú hé yāo qiú

    Câu trả lời đáp ứng yêu cầu

  • 2

    這個決定符合大家的利益。

    zhè ge jué dìng fú hé dà jiā de lì yì

    Quyết định này phù hợp với lợi ích của mọi người

  • 3

    我不認識符合條件的人。

    wǒ bù rènshi fúhé tiáojiàn de rén。

    Tôi không biết ai phù hợp với mô tả đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

符合 nghĩa là gì? · Kaori Dict