- 1.(về người từng mâu thuẫn) hòa giải
- 2.(về cặp đôi) quay lại với nhau

例句Câu ví dụ
- 1
你對復合碳水化合物有什麼了解嗎?
nǐ duì fùhé tànshuǐhuàhéwù yǒu shénme liǎojiě ma?
Anh có biết gì về carbohydrate phức tạp không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.