合作
hézuò
[ㄏㄜˊ ㄗㄨㄛˋ]
HỢP TÁC
HSK 3TOCFL 3V
- 1.hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau

例句Câu ví dụ
- 1
雙方同意合作。
shuāng fāng tóng yì hé zuò
Cả hai bên đồng ý hợp tác
- 2
兩家公司決定合作開發。
liǎng jiā gōng sī jué dìng hé zuò kāi fā
Hai công ty quyết định hợp tác phát triển
- 3
這是合作的前提。
zhè shì hé zuò de qián tí
Đây là tiền đề của hợp tác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.