作用
zuòyòng
[ㄗㄨㄛˋ ㄩㄥˋ]
TÁC DỤNG
HSK 2TOCFL 5N
- 1.tác động đến; ảnh hưởng
- 2.hành động; chức năng; hoạt động
- 3.tác động; kết quả; hiệu quả
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mục đích; ý định
- 5.hậu tố -ation, -tion, v.v., như trong 抑制作用[yi4 zhi4 zuo4 yong4], ức chế

例句Câu ví dụ
- 1
這個藥的作用很大。
zhè ge yào de zuò yòng hěn dà
Thuốc này có hiệu quả rất lớn
- 2
鍛煉起到了很大作用。
duàn liàn qǐ dào liǎo hěn dà zuò yòng
Việc rèn luyện đã đóng vai trò quan trọng
- 3
這是個作用強烈的藥。
zhè shì gě zuòyòng qiángliè de yào。
Đây là một loại thuốc có hiệu quả mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.