工作
gōngzuò
[ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ]
CÔNG TÁC
HSK 1TOCFL 1V/N
- 1.làm việc
- 2.(máy móc) vận hành
- 3.công việc
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.việc
- 5.nhiệm vụ
- 6.LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ
- 1
我在學校工作。
wǒ zài xué xiào gōng zuò
Tôi làm việc tại trường học
- 2
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
Anh ấy làm việc tại Bắc Kinh
- 3
他工作十分認真。
tā gōng zuò shí fēn rèn zhēn
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.