學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lao động, công việcmáy dịch

gōngCÔNG

  1. 1.công việc
  2. 2.công nhân
  3. 3.kỹ năng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

工 (象形。甲骨文字形,象工具形。工”、巨”(矩)古同字,有规矩”,即持有工具。本义工匠的曲尺) 同本义 工,巧饰也,象人有规榘也。--《说文》 许君谓工象人有规榘,说颇难通,以巧饰训工,殆非朔义。以愚观之,工盖器物之名也。知者《工部》巨下云规巨也,从工,象手持之。”按工为器物,故人能以手持之,若工第 为巧饰,安能手持乎…以字形考之,工象曲尺之形,盖即曲尺也。--杨树达《积微居小学述林》 工匠;工人。古代对从事各种技艺的劳动者的总称;现代为工人和工人阶级的总称 凡攻木 工gōng ⒈工人煤矿~。纺织~。技术~。~农兵。 ⒉工业~商界。学~学农。 ⒊做事,操作,生产~作。做~。手~。开~。半~半读。 ⒋一个劳动力一天的工作做了三个~。修这个花台需要一百个~才能完成。 ⒌精细,精巧~整。~致。~笔画。异曲同~。〈引〉善于,善长~于书画。 ⒍ ①时间,时候两天~夫。 ②本领,造诣这是真~夫。 ⒎旧时乐谱记音符号之一,相当于简谱的"3"。 ⒏

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

dụng cụ của thợ như cuốc hoặc công cụ khác

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 工 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict