學華語Kaori Dict

工程

gōngchéng

ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ

CÔNG TRÌNH

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.kỹ thuật
  2. 2.dự án kỹ thuật
  3. 3.dự án
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.công trình
  2. 5.LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個工程規模巨大。

    zhè ge gōng chéng guī mó jù dà

    Dự án này quy mô rất lớn

  • 2

    這個工程在中期。

    zhè ge gōng chéng zài zhōng qī

    Dự án này đang ở giai đoạn giữa

  • 3

    他監督工程的質量。

    tā jiān dū gōng chéng de zhì liàng

    Anh ấy giám sát chất lượng công trình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工程 nghĩa là gì? · Kaori Dict