字義Nghĩa
chuyến đi, hành trìnhmáy dịch
chéngTRÌNH
- 1.quy tắc
- 2.trật tự
- 3.quy định
ChéngTRÌNH
- 1.họ [Cheng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
程 (形声。从禾,呈声。本义称量谷物,并用作度量衡的总名) 度量衡的总称 按度程。--《礼记·月令》 程者,物之准也。--《荀子·致仕》 法式;章程,规格 张苍定章程。--《汉书·高帝纪》 又如章程(书面写定的组织规程或办事条例);程考(按科举常规考试);程品(法式;规范);程法(程式;法则) 典范;法度 匪先民是程。--《诗·小雅》 后世以为法程。--《吕氏春秋·慎行》 又如程律(法律);程墨(作为范本阅读的八股文选集) 限度;期限
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 呈 [chéng] chỉ âm.
Gạo
字的故事Chuyện chữ
TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
組詞Từ chứa chữ này
- 程度mức độ; trình độ; phạm vi
- 程序quy trình
- 程式hình thức
- 程子
- 程控được lập trình
- 程昱Trình Dục (141-220), cố vấn cho Tào Tháo 曹操 thời Tam Quốc
- 程邈Cheng Miao, một cai ngục trở thành tù nhân thời nhà Tần, người tạo ra lối thư pháp kiểu lệ
- 程錯lỗi
- 程頤Trình Di (1033-1107), học giả tân Nho giáo thời Tống
- 程顥Trình Hạo (1032-1085), học giả Tân Nho giáo thời Tống
- 過程quá trình sự kiện
- 課程khóa học
- 工程師kỹ sư
- 工程kỹ thuật
- 行程hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển
- 旅程hành trình