學華語Kaori Dict

程式

chéngshì

ㄔㄥˊ ㄕˋ

TRÌNH THỨC

TOCFL 5
  1. 1.hình thức
  2. 2.mẫu
  3. 3.công thức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Đài Loan) (tin học) chương trình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想請你幫我下載這個程式。

    wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ xiàzǎi zhège chéngshì。

    Tôi muốn xin anh giúp tôi tải chương trình này.

  • 2

    應用程式將新訊息推送給使用者。

    yìngyòngchéngshì jiāng xīn xùnxī tuīsòng gěi shǐyòngzhě。

    Ứng dụng sẽ đẩy thông báo tin mới đến người dùng

  • 3

    Fortran 是一種程式語言。

    F o r t r a n shì yīzhǒng chéngshìyǔyán。

    Fortran là một ngôn ngữ lập trình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程式 nghĩa là gì? · Kaori Dict