學華語Kaori Dict

誠實

giản thể: 诚实

chéngshí

ㄔㄥˊ ㄕˊ

THÀNH THỰC

HSK 4TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個誠實又善良的人。

    tā shì gè chéng shí yòu shàn liáng de rén

    Anh ấy là một người trung thực và tốt bụng.

  • 2

    一個人必鬚誠實。

    yīgèrén bìxū chéngshí。

    Một người phải trung thực

  • 3

    我不覺得他誠實。

    wǒ bùjué de tā chéngshí。

    Tôi không nghĩ anh ấy trung thực.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誠實 nghĩa là gì? · Kaori Dict