例句Câu ví dụ
- 1
他所說的都是事實。
tā suǒ shuō de dōu shì shì shí
Điều anh ấy nói đều là sự thật
- 2
事實證明他是對的。
shì shí zhèng míng tā shì duì de
Thực tế đã chứng minh anh ấy đúng.
- 3
我相信他說的是事實。
wǒ xiāng xìn tā shuō de shì shì shí
Tôi tin rằng những gì anh ấy nói là sự thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
