- 1.xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra

例句Câu ví dụ
- 1
他關心時事。
tā guān xīn shí shì
Anh ấy quan tâm đến các vấn đề thời sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.