例句Câu ví dụ
- 1
他昨天逝世了。
tā zuótiān shìshì le。
Ông ấy đã qua đời ngày hôm qua
- 2
他因癌症逝世了。
tā yīn áizhèng shìshì le。
Anh ấy qua đời vì ung thư.
- 3
湯姆逝世於2013年10月20日。
Tāngmǔ shìshì yú 2 0 1 3 nián 1 0 yuè 2 0 rì。
Tom qua đời vào ngày 20 tháng 10 năm 2013
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
