學華語Kaori Dict

逝世

shìshì

ㄕˋ ㄕˋ

THỆ THẾ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他昨天逝世了。

    tā zuótiān shìshì le。

    Ông ấy đã qua đời ngày hôm qua

  • 2

    他因癌症逝世了。

    tā yīn áizhèng shìshì le。

    Anh ấy qua đời vì ung thư.

  • 3

    湯姆逝世於2013年10月20日。

    Tāngmǔ shìshì yú 2 0 1 3 nián 1 0 yuè 2 0 rì。

    Tom qua đời vào ngày 20 tháng 10 năm 2013

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逝世 nghĩa là gì? · Kaori Dict