學華語Kaori Dict

世代

shìdài

ㄕˋ ㄉㄞˋ

THẾ ĐẠI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nhiều thế hệ
  2. 2.thế hệ
  3. 3.thời đại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kỷ nguyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    金溪有個方仲永,家中世代耕田為業。

    Jīnxī yǒu gě fāng Zhòng yǒng, jiā zhōng shìdài gēngtián wèi Yè。

    Ở huyện Kim Xi có một phương Trung Ninh, gia đình làm nghề canh tác ruộng đất

  • 2

    這個家族世代務農,與這片土地有著深厚的感情。

    zhège jiāzú shìdài wùnóng, yǔ zhè piàn tǔdì yǒuzhe shēnhòu de gǎnqíng。

    Gia đình này từ xưa đến nay đều canh tác nông nghiệp, có tình cảm sâu sắc với mảnh đất này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世代 nghĩa là gì? · Kaori Dict