學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thay thế, thế hệmáy dịch

dàiĐẠI

  1. 1.thay thế
  2. 2.làm thay cho người khác
  3. 3.thế hệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

代 (形声。小篆字形,从人,弋声。本义更迭,代替) 同本义 代,更也。凡以此易彼,以后续前,皆曰代。--《说文》 县壶以代哭者。--《周礼·挈壶氏》 与君代兴。--《左传·昭公十二年》。注更也。” 使子父代处。--《国语·晋语》。注更也。” 岁代处,故曰代田。--《汉书·食货志》。注易也。” 韩地代相干也。--《汉书·地理志》 四时迭代。--张衡《东京赋》 转相攻伐,代为雌雄。--《汉书·刑法志》 日月迭炤,四时代御。--《荀子·天论》 孝成王使括(赵括)代廉颇为

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một người 亻 bị bắt弋 bởi sự trôi qua của thời gian

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 代 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict