學華語Kaori Dict

代表團

giản thể: 代表团

dàibiǎotuán

ㄉㄞˋ ㄅㄧㄠˇ ㄊㄨㄢˊ

ĐẠI BIỂU ĐOÀN

HSK 3N
  1. 1.đoàn đại biểu
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    代表團訪問了聯合國。

    dài biǎo tuán fǎng wèn le lián hé guó

    Đoàn đại biểu đã đến thăm Liên Hợp Quốc

  • 2

    海南代表團舉行全體會議。

    Hǎinán dàibiǎotuán jǔxíng quántǐhuìyì。

    Đoàn đại biểu Hải Nam tổ chức phiên toàn thể

  • 3

    請問你們幾位是美國貿易代表團的嗎?

    qǐngwèn nǐmen jǐ wèi shì Měiguó màoyì dàibiǎotuán de ma?

    Các anh/chị có phải thuộc đoàn thương mại Mỹ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代表團 nghĩa là gì? · Kaori Dict