學華語Kaori Dict

表現

giản thể: 表现

biǎoxiàn

ㄅㄧㄠˇ ㄒㄧㄢˋ

BIỂU HIỆN

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.thể hiện
  2. 2.phô diễn
  3. 3.trình bày
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.biểu lộ
  2. 5.biểu hiện
  3. 6.sự thể hiện
  4. 7.sự phô diễn
  5. 8.màn trình diễn
  6. 9.hiệu suất (trong công việc, v.v.)
  7. 10.hành vi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的表現很突出。

    tā de biǎo xiàn hěn tū chū

    Hiệu quả của anh ấy rất nổi bật.

  • 2

    他這次表現得很好。

    tā zhè cì biǎo xiàn de hěn hǎo

    Lần này anh ấy đã thể hiện tốt.

  • 3

    他表現出色。

    tā biǎo xiàn chū sè

    Anh ấy thể hiện xuất sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表現 nghĩa là gì? · Kaori Dict