- 1.đồng hồ đeo tay
- 2.LT:塊|块[kuai4],隻|只[zhi1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個手表是爸爸送給我的。
zhè ge shǒu biǎo shì bà ba sòng gěi wǒ de
Đồng hồ này là ba mẹ tôi tặng cho tôi
- 2
這塊手表值一萬塊錢。
zhè kuài shǒu biǎo zhí yī wàn kuài qián
Đồng hồ này trị giá mười nghìn nhân dân tệ
- 3
你的手表在哪兒?
nǐ de shǒubiǎo zài nǎr?
Đồng hồ của anh ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.