字義Nghĩa
đồng hồ, máy đếm giờmáy dịch
biǎoBIỂU
- 1.đồng hồ (dụng cụ đo thời gian)
- 2.đồng hồ đo; máy đo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
錶dú 1.用以系辔的有舌的环。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 表 [biǎo] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 表示sự biểu đạt; sự thể hiện
- 表現thể hiện
- 表達diễn đạt; truyền tải
- 表演vở kịch
- 表面bề mặt
- 表格biểu mẫu
- 表明làm rõ
- 表情biểu cảm (khuôn mặt)
- 表揚khen ngợi
- 表決quyết định bằng biểu quyết
- 手錶đồng hồ đeo tay
- 代表đại diện
- 發表phát hành
- 代表團đoàn đại biểu
- 外表bên ngoài
- 圖表biểu đồ