表情
biǎoqíng
[ㄅㄧㄠˇ ㄑㄧㄥˊ]
BIỂU TÌNH
HSK 4TOCFL 4N
- 1.biểu cảm (khuôn mặt)
- 2.thể hiện cảm xúc

例句Câu ví dụ
- 1
他臉上的表情很奇怪。
tā liǎn shàng de biǎo qíng hěn qí guài
Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy rất kỳ lạ
- 2
你真該看看瑪麗臉上的表情。
nǐ zhēn gāi kànkan Mǎlì liǎn shàng de biǎoqíng。
Bạn nên nhìn thấy biểu cảm trên khuôn mặt của Mary.
- 3
他說話時,顯然帶著高興的表情。
tā shuōhuà shí, xiǎnrán dài zhe gāoxìng de biǎoqíng。
Khi nói chuyện, ông ấy rõ ràng mang biểu cảm vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.