- 1.hoàn cảnh; tình hình; tình huống
- 2.LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
目前的情況基本正常。
mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng
Tình hình hiện tại cơ bản bình thường
- 2
情況變得更加復雜了。
qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le
Tình hình trở nên phức tạp hơn
- 3
有緊急情況就打電話。
yǒu jǐn jí qíng kuàng jiù dǎ diàn huà
Nếu có tình huống khẩn cấp thì gọi điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!