情感
qínggǎn
[ㄑㄧㄥˊ ㄍㄢˇ]
TÌNH CẢM
HSK 3TOCFL 5N
- 1.cảm giác
- 2.cảm xúc
- 3.xúc động (về mặt tình cảm)

例句Câu ví dụ
- 1
音樂能表達情感。
yīn yuè néng biǎo dá qíng gǎn
Nhạc có thể thể hiện cảm xúc
- 2
這類情感類綜藝最容易引起觀眾共鳴。
zhèlèi qínggǎn lèi zōngyì zuì róngyì yǐnqǐ guānzhòng gòngmíng。
Loại chương trình giải trí tình cảm này dễ dàng gây được sự đồng cảm của khán giả
- 3
詩人是情感強烈並熱切表達自己情感的人。
shīrén shì qínggǎn qiángliè bìng rèqiè biǎodá zìjǐ qínggǎn de rén。
Nhà thơ là người có cảm xúc mãnh liệt và nhiệt tình thể hiện cảm xúc của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.