字義Nghĩa
cảm nhậnmáy dịch
gǎnCẢM
- 1.cảm thấy
- 2.làm cảm động
- 3.chạm vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
感〈动〉 (形声。从心,咸声。本义感动) 同本义。思想感情受外界事物的影响而激动 感,动人心也。--《说文》 感而遂通,天下之故。--《易·系辞》。虞注动也。” 帝感其诚,命夸娥氏二子负二山。--《列子·汤问》 羊子感其言,复还终业。--《后汉书·列女传》 又如感格(感动,感化);感咽(受感动而悲伤,泣不成声);感涕(感动而涕泪俱下);感慕(感动而思慕);感悦(感动悦服);感人肺腑(使人的内心深受感动);感天动地(感动天地);感 哽(感动得泣不成声) 感应,影响 又如感制(感应制约);感会(感应会合);感验(应验);感变 感gǎn ⒈觉得~到头痛。 ⒉外界事物在意识、情绪上引起的反映~触。~概。~动。~化。读后~。 ⒊心情,情绪~情。情~。自信~。百~交集。 ⒋染上,遭受偶~风寒。 ⒌〈表〉谢意~谢。~恩。 ⒍ ①外界事物作用于眼、耳、鼻、舌、身等感觉器官,所引起的直接反应我有点冷的~觉。 ②觉得我~觉很幸福。 ⒎ ①指上呼吸道感染(上感),又称"普通感冒"。 ②流行性感冒(流感),因感染病毒引起。 ⒏ 感hàn 1.通"撼"。摇动。 2.通"憾"。怨恨;遗憾。 3.见"感忽"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Hai tim 心 đập cùng nhau 咸
組詞Từ chứa chữ này
- 感覺cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
- 感到cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
- 感冒bị cảm lạnh
- 感動làm cảm động
- 感謝lòng biết ơn
- 感情cảm xúc; tình cảm
- 感受cảm nhận
- 感想ấn tượng
- 感興趣cảm thấy hứng thú
- 感人cảm động; lay động
- 情感cảm giác
- 敏感nhạy cảm
- 感恩biết ơn
- 感染lây nhiễm; nhiễm trùng
- 感激biết ơn
- 靈感cảm hứng