學華語Kaori Dict

感受

gǎnshòu

ㄍㄢˇ ㄕㄡˋ

CẢM THỌ

HSK 3TOCFL 5N/V
  1. 1.cảm nhận
  2. 2.nhận thức
  3. 3.cảm thấy (qua giác quan)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.trải nghiệm
  2. 5.một cảm giác
  3. 6.một ấn tượng
  4. 7.một trải nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的話讓人感受到溫暖。

    tā de huà ràng rén gǎn shòu dào wēn nuǎn

    Lời anh ấy khiến người ta cảm thấy ấm áp.

  • 2

    我明白你的感受。

    wǒ míngbai nǐ de gǎnshòu。

    Tôi hiểu cảm giác của anh.

  • 3

    那就是我的感受。

    nà jiùshì wǒ de gǎnshòu。

    Đó chính là cảm xúc của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感受 nghĩa là gì? · Kaori Dict