學華語Kaori Dict

shòu

ㄕㄡˋ

THỌ

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.nhận
  2. 2.chấp nhận
  3. 3.chịu
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.phải chịu
  2. 5.chịu đựng
  3. 6.đứng vững
  4. 7.dễ chịu
  5. 8.(dấu hiệu bị động)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個游戲很受歡迎。

    zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng

    Trò chơi này rất được ưa chuộng

  • 2

    違規要受處罰。

    wéi guī yào shòu chǔ fá

    Vi phạm sẽ bị phạt

  • 3

    成功受很多條件制約。

    chéng gōng shòu hěn duō tiáo jiàn zhì yuē

    Thành công bị nhiều điều kiện hạn chế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受 nghĩa là gì? · Kaori Dict