學華語Kaori Dict

shǒu

ㄕㄡˇ

THỦ

HSK 4TOCFL 4M
  1. 1.đầu
  2. 2.trưởng
  3. 3.lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho bài thơ, bài hát, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首詩很美。

    zhè shǒu shī hěn měi

    Thơ này rất đẹp

  • 2

    他唱了一首歌曲。

    tā chàng le yī shǒu gē qǔ

    Anh ấy đã hát một bài hát

  • 3

    老師朗讀了一首詩歌。

    lǎo shī lǎng dú le yī shǒu shī gē

    Giáo viên đọc một bài thơ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首 nghĩa là gì? · Kaori Dict