學華語Kaori Dict

首腦

giản thể: 首脑

shǒunǎo

ㄕㄡˇ ㄋㄠˇ

THỦ NÃO

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.người đứng đầu (nhà nước)
  2. 2.hội nghị thượng đỉnh
  3. 3.lãnh đạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國首腦會見了。

    liǎng guó shǒu nǎo huì jiàn le

    Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau

  • 2

    他是日本最忙的首腦。

    tā shìrì běn zuì máng de shǒunǎo。

    Ông là người bận rộn nhất ở Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首腦 nghĩa là gì? · Kaori Dict