- 1.người đứng đầu (nhà nước)
- 2.hội nghị thượng đỉnh
- 3.lãnh đạo

例句Câu ví dụ
- 1
兩國首腦會見了。
liǎng guó shǒu nǎo huì jiàn le
Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau
- 2
他是日本最忙的首腦。
tā shìrì běn zuì máng de shǒunǎo。
Ông là người bận rộn nhất ở Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.