學華語Kaori Dict

大腦

giản thể: 大脑

nǎo

ㄉㄚˋ ㄋㄠˇ

ĐẠI NÃO

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大腦需要休息。

    dà nǎo xū yào xiū xi

    Não cần phải nghỉ ngơi

  • 2

    大腦只是一個復雜的機器。

    dànǎo zhǐshì yīge fùzá de jīqì。

    Não chỉ là một chiếc máy phức tạp

  • 3

    人類的大腦大約重1500克。

    rénlèi de dànǎo dàyuē zhòng 1 5 0 0 kè。

    Não của con người nặng khoảng 1500 gram.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大腦 nghĩa là gì? · Kaori Dict