- 1.cãi nhau; tranh cãi
- 2.làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo

例句Câu ví dụ
- 1
孩子們嬉戲打鬧的聲音隨風傳來。
háizimen xīxì dǎnào de shēngyīn suífēng chuánlái。
Tiếng cười đùa của trẻ em lan truyền theo gió
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.