學華語Kaori Dict

打鬧

giản thể: 打闹

nào

ㄉㄚˇ ㄋㄠˋ

ĐẢ NÁO

  1. 1.cãi nhau; tranh cãi
  2. 2.làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們嬉戲打鬧的聲音隨風傳來。

    háizimen xīxì dǎnào de shēngyīn suífēng chuánlái。

    Tiếng cười đùa của trẻ em lan truyền theo gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打鬧 nghĩa là gì? · Kaori Dict