例句Câu ví dụ
- 1
他的愛好是唱歌和打球。
tā de ài hào shì chàng gē hé dǎ qiú
Sở thích của anh là hát và đá bóng
- 2
體育課上我們打球。
tǐ yù kè shàng wǒ men dǎ qiú
Trong giờ thể dục chúng tôi chơi bóng
- 3
我愛運動,比如打球和爬山。
wǒ ài yùn dòng bǐ rú dǎ qiú hé pá shān
Tôi yêu thích thể thao, ví dụ như đá bóng và leo núi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
