學華語Kaori Dict

大球

qiú

ㄉㄚˋ ㄑㄧㄡˊ

ĐẠI CẦU

  1. 1.các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền sử dụng bóng lớn
  2. 2.xem thêm 小球[xiao3 qiu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個高爾夫大球迷。

    wǒ shì gě gāoěrfū dàqiú mí。

    Tôi là một người hâm mộ golf lớn

  • 2

    湯姆用塑料膜把政治家裹了起來,把裹成的大球射到了衞星軌道上。

    Tāngmǔ yòng sùliào mó bǎ zhèngzhìjiā guǒ le qǐlai, bǎ guǒ chéng de dàqiú shè dàoliǎo wèi xīng guǐdào shàng。

    Tom đã bọc các chính trị gia bằng màng nhựa, sau đó bắn quả bóng to đó lên quỹ đạo vệ tinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大球 nghĩa là gì? · Kaori Dict