- 1.sinh viên đại học
- 2.sinh viên cao đẳng

例句Câu ví dụ
- 1
他是大學生,我是小學生。
tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng
Anh ấy là sinh viên đại học, tôi là học sinh tiểu học
- 2
我是大學生。
wǒ shì dàxuéshēng。
Tôi là sinh viên đại học
- 3
你是大學生嗎?
nǐ shì dàxuéshēng ma?
Anh có phải là sinh viên đại học không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.