學華語Kaori Dict

大學生

giản thể: 大学生

xuéshēng

ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄥ

ĐẠI HỌC SINH

HSK 1TOCFL 3N
  1. 1.sinh viên đại học
  2. 2.sinh viên cao đẳng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是大學生,我是小學生。

    tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng

    Anh ấy là sinh viên đại học, tôi là học sinh tiểu học

  • 2

    我是大學生。

    wǒ shì dàxuéshēng。

    Tôi là sinh viên đại học

  • 3

    你是大學生嗎?

    nǐ shì dàxuéshēng ma?

    Anh có phải là sinh viên đại học không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大學生 nghĩa là gì? · Kaori Dict