先生
xiānsheng
[ㄒㄧㄢ ㄕㄥ˙]
TIÊN SINH
HSK 1TOCFL 1N
- 1.giáo viên
- 2.quý ông; ngài; ông (Mr.)
- 3.chồng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(phương ngữ) bác sĩ
- 5.LT:位[wei4]

例句Câu ví dụ
- 1
先生,您找誰?
xiān sheng nín zhǎo shuí
Kính thưa ông, ông tìm ai?
- 2
這位先生是有名的商人。
zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén
Ngài này là một thương gia nổi tiếng
- 3
王先生和夫人都來了。
wáng xiān sheng hé fū ren dōu lái le
Ông Vương và bà Vương đều đến rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.