學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
險勝
險勝
giản thể:
险胜
xiǎn
shèng
[ㄒㄧㄢˇ ㄕㄥˋ]
HIỂM THẮNG
1.
thắng sát nút
2.
thắng chật vật
3.
chiến thắng trong gang tấc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
勝利
shènglì
chiến thắng
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
勝
shèng
chiến thắng
勝負
shèngfù
thắng hoặc bại
險
xiǎn
nguy hiểm
逐字解
Từng chữ trong từ
險
hiểm
núi thung
勝
thắng
thắng lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
先生
xiānsheng
giáo viên
先聲
xiānshēng
dấu hiệu; điềm báo; sự báo trước
線繩
xiànshéng
dây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
險勝 nghĩa là gì? · Kaori Dict