學華語Kaori Dict

保險

giản thể: 保险

bǎoxiǎn

ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˇ

BẢO HIỂM

HSK 3TOCFL 5Adj/N
  1. 1.bảo hiểm
  2. 2.an toàn
  3. 3.bảo đảm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chắc chắn
  2. 5.nhất định phải
  3. 6.LT:份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我給車保了保險。

    wǒ gěi chē bǎo le bǎo xiǎn

    Tôi đã mua bảo hiểm cho xe

  • 2

    買保險要看清楚費用。

    mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng

    Khi mua bảo hiểm cần đọc kỹ phí

  • 3

    我的房子絕對保險。

    wǒ de fángzi juéduì bǎoxiǎn。

    Nhà tôi được bảo hiểm đầy đủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保險 nghĩa là gì? · Kaori Dict