學華語Kaori Dict

保護

giản thể: 保护

bǎo

ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ

BẢO HỘ

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.bảo vệ
  2. 2.phòng thủ
  3. 3.bảo hộ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự bảo vệ
  2. 5.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    保護環境是每個人的責任。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de zé rèn

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người

  • 2

    這裡被列為重點保護區。

    zhè lǐ bèi liè wéi chóng diǎn bǎo hù qū

    Nơi này được liệt kê là khu bảo vệ trọng điểm

  • 3

    保護環境是每個人的義務。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de yì wù

    Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của mỗi người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保護 nghĩa là gì? · Kaori Dict