字義Nghĩa
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chởmáy dịch
hùHỘ
- 1.bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
護wú(ㄨˊ)字义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 蒦 [huò] chỉ âm.
nghị — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 護照hộ chiếu
- 護士y tá
- 護理chăm sóc
- 護送hộ tống
- 護衛bảo vệ
- 護身符bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú
- 護佑ban phước và bảo vệ
- 護封bìa áo (của sách)
- 護工phụ tá y tá
- 護欄lan can bảo vệ; hàng rào
- 保護bảo vệ
- 維護bảo vệ
- 愛護yêu quý
- 救護車xe cứu thương
- 守護bảo vệ
- 呵護ban phước