
例句Câu ví dụ
- 1
要維護自己的權利。
yào wéi hù zì jǐ de quán lì
Phải bảo vệ quyền lợi của mình
- 2
警察維護社區的治安。
jǐng chá wéi hù shè qū de zhì ān
Cảnh sát đảm bảo an ninh khu phố
- 3
民警維護治安。
mín jǐng wéi hù zhì ān
Cảnh sát giữ gìn trật tự

要維護自己的權利。
yào wéi hù zì jǐ de quán lì
Phải bảo vệ quyền lợi của mình
警察維護社區的治安。
jǐng chá wéi hù shè qū de zhì ān
Cảnh sát đảm bảo an ninh khu phố
民警維護治安。
mín jǐng wéi hù zhì ān
Cảnh sát giữ gìn trật tự