學華語Kaori Dict

護士

giản thể: 护士

shi

ㄏㄨˋ ㄕ˙

HỘ SĨ

HSK 4TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的妻子是一名護士。

    tā de qī zǐ shì yī míng hù shi

    Vợ anh ấy là một y tá

  • 2

    護士給病人打針、發藥物。

    hù shi gěi bìng rén dǎ zhēn fā yào wù

    Bác sĩ điều dưỡng tiêm thuốc và phát thuốc cho bệnh nhân

  • 3

    護士給他注射了藥。

    hù shi gěi tā zhù shè le yào

    Điều dưỡng viên đã tiêm thuốc cho anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

護士 nghĩa là gì? · Kaori Dict