學華語Kaori Dict

忽視

giản thể: 忽视

shì

ㄏㄨ ㄕˋ

HỐT THỊ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    別忽視細節。

    bié hū shì xì jié

    Đừng bỏ qua chi tiết

  • 2

    這是不可忽視的。

    zhè shì bùkě hūshì de。

    Đây là điều không thể bỏ qua

  • 3

    她甚至忽視我的存在。

    tā shènzhì hūshì wǒ de cúnzài。

    Cô ấy thậm chí bỏ qua sự tồn tại của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忽視 nghĩa là gì? · Kaori Dict