字義Nghĩa
nhìn vào, kiểm tra, quan sát, thấymáy dịch
shìTHỊ
- 1.(hình thức kết hợp) nhìn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 礻 [shì] chỉ âm.
Nhìn thấy
字的故事Chuyện chữ
THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
組詞Từ chứa chữ này
- 視為xem như
- 視頻video
- 視野trường nhìn
- 視覺thị giác
- 視線đường ngắm
- 視察thị sát
- 視角góc độ quan sát (một vật)
- 視力thị lực
- 視而不見
- 視聽những gì người ta nhìn thấy và nghe thấy; nhận thức công chúng / âm thanh hình ảnh
- 電視truyền hình; TV
- 重視coi trọng; đánh giá cao
- 電視劇phim truyền hình
- 電視機máy thu hình
- 忽視sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
- 影視phim và truyền hình