字義Nghĩa
nhìn, kiểm tra, quan sát, thấymáy dịch
shìTHỊ
- 1.(hình thức kết hợp) nhìn
shìTHỊ
- 1.biến thể của 視|视[shi4]
- 2.biến thể của 示[shi4]
shìTHỊ
- 1.biến thể cũ của 視|视[shi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
视 (会意兼形声。从见示,示亦声。见,看见。示,表现。本义看) 同本义 视,瞻也。--《说文》 天视自我民视,天听自我民听。--《书·泰誓中》 目不能徧视,手不能徧操。--《墨子·辞过》 子兴视夜。--《诗·郑风·子曰鸡鸣》 视而不见,听而不闻。--《礼记·大学》 熟视之。--《战国策·齐策》 然往来视之,觉无异能者。--柳宗元《三戒》 撤屏视之,一人、一桌、一椅、一扇、一抚尺而已。--《虞初新志·秋声诗自序》 穆公使视客馆,则束载、厉兵、秣马矣。--《左传·僖公三十三年》 又如视探(看望,探望); 视(眎)shì ⒈看~力。~若无睹。 ⒉看待,看作轻~。~如寇仇。~少如长。 ⒊观察,察看~察。巡~。 ⒋活,生存长生久~。 ⒌ ⒍ ⒎ ①眼睛与所看目标之间的假想直线。 ②眼睛所能看到的。〈喻〉注意的方向或目标她的话是在转移大家的~线。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 见 (kiến) chỉ nghĩa, 礻 [shì] chỉ âm.
Nhìn
組詞Từ chứa chữ này
- 视为xem như
- 视频video
- 视野trường nhìn
- 视觉thị giác
- 视线đường ngắm
- 视察thị sát
- 视角góc độ quan sát (một vật)
- 视力thị lực
- 视而不见
- 视听những gì người ta nhìn thấy và nghe thấy; nhận thức công chúng / âm thanh hình ảnh
- 电视truyền hình; TV
- 重视coi trọng; đánh giá cao
- 电视剧phim truyền hình
- 电视机máy thu hình
- 忽视sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
- 影视phim và truyền hình