例句Câu ví dụ
- 1
他從事影視工作。
tā cóng shì yǐng shì gōng zuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện ảnh
- 2
他沉迷於探討科技驚悚題材的影視作品,認為這些故事揭示了未來的潛在威脅。
tā chénmí yú tàntǎo kējìjīngsǒng tícái de yǐngshì zuòpǐn, rènwéi zhèxiē gùshi jiēshì le wèilái de qiánzàiwēixié。
Anh ấy đắm chìm trong việc tìm hiểu các bộ phim kinh dị khoa học công nghệ, cho rằng những câu chuyện này tiết lộ những mối đe dọa tiềm ẩn của tương lai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
