學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bóng tốimáy dịch

yǐngẢNH

  1. 1.hình ảnh
  2. 2.hình
  3. 3.phim
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

影 (形声。从彡,景声。彡,毛饰花边形。本义影子;因挡住光线而投射的暗影) 同本义 影,形影。--《广韵》 犹表之与影。--《吕氏春秋·功名》 吾日悠悠惭于影。--《淮南子·修务》 字本作景” 二子乘舟,汛汛其影。--《诗·邶风·二子乘舟》。疏景,指舟影。” 罔两问于景。--《淮南子·道应》 正日景以求地中。--《周礼·大司徒》。释文景,本或作影。” 影布石上,佁然不动。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 又如影灯(点火取影的彩灯);影不离灯(紧密地连在一起);影形不离(形影不离。比 影yǐng ⒈人或物挡住光线所产生的阴暗形像,或因反射而显现的虚像人~儿。树~子。镜中~。水中倒~。〈喻〉不真切的形像或印象我脑子里没有这件事的~子。 ⒉照片,形像~像集。旧日留~。 ⒊电影的简称~片。~评。 ⒋描摹,照相翻印~宋本。~印本。 ⒌ ⒍ ⒎ ①对别人的思想或行为起作用教师的言行对学生的~响很大。 ②一件事物对其它事物所发生的作用良好风气的~响下,他变好了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sam) chỉ nghĩa, [jǐng] chỉ âm.

Ánh sáng mặt trời

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 影 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict