字義Nghĩa
tócmáy dịch
shānSAM
- 1.bộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姓 彡shān毛笔饰画之文; 彡xiān 【彡姐】复姓。 彡xiǎn 1.见"彡姐"。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
lông tơ
Ghép từ các phần:
tócmáy dịch
shānSAM
姓 彡shān毛笔饰画之文; 彡xiān 【彡姐】复姓。 彡xiǎn 1.见"彡姐"。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
lông tơ
Ghép từ các phần: