學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đường thẳngmáy dịch

piěPHẨY

  1. 1.bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 4), còn gọi là 撇[pie3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丿 piě 《说文.丿部》"丿,右戾也。象左引之形。"段玉裁注"右戾者,自右而曲於左也……音義略同撆,書家八法謂之掠。"为汉字笔形之一,称"撇"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict