例句Câu ví dụ
- 1
歌星和影星都來了。
gē xīng hé yǐng xīng dōu lái le
Cả ca sĩ và diễn viên đều đến
- 2
那位女影星的婚姻生活不如外人想像中幸福。
nà wèi nǚ yǐngxīng de hūnyīn shēnghuó bùrú wàirén xiǎngxiàng zhōng xìngfú。
Cuộc sống hôn nhân của nữ diễn viên điện ảnh không hạnh phúc như người ngoài nhìn thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
