學華語Kaori Dict

影星

yǐngxīng

ㄧㄥˇ ㄒㄧㄥ

ẢNH TINH

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    歌星和影星都來了。

    gē xīng hé yǐng xīng dōu lái le

    Cả ca sĩ và diễn viên đều đến

  • 2

    那位女影星的婚姻生活不如外人想像中幸福。

    nà wèi nǚ yǐngxīng de hūnyīn shēnghuó bùrú wàirén xiǎngxiàng zhōng xìngfú。

    Cuộc sống hôn nhân của nữ diễn viên điện ảnh không hạnh phúc như người ngoài nhìn thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影星 nghĩa là gì? · Kaori Dict