學華語Kaori Dict

影片

yǐngpiàn

ㄧㄥˇ ㄆㄧㄢˋ

ẢNH PHIẾN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.bản sao của phim
  2. 2.phim; điện ảnh; bộ phim
  3. 3.LT:部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個明星的影片我都看過。

    zhè ge míng xīng de yǐng piàn wǒ dōu kàn guò

    Tôi đã xem hết tất cả các phim của ngôi sao này.

  • 2

    影片很長。

    yǐngpiàn hěn cháng。

    Phim rất dài

  • 3

    湯姆在看影片。

    Tāngmǔ zài kàn yǐngpiàn。

    Tom đang xem phim

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影片 nghĩa là gì? · Kaori Dict