相片
xiàngpiàn
[ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧㄢˋ]
TƯỚNG PHIẾN
HSK 4TOCFL 2N
- 1.hình ảnh
- 2.ảnh
- 3.lượng từ: 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
箱子底下有一張相片。
xiāng zi dǐ xia yǒu yī zhāng xiàng piàn
Dưới đáy hộp có một bức ảnh
- 2
看看桌上的那張相片。
kànkan zhuō shàng de nà zhāng xiàngpiàn。
Hãy nhìn vào bức ảnh trên bàn
- 3
你可以隨意把相片送給想要它的人。
nǐ kěyǐ suíyì bǎ xiàngpiàn sònggěi xiǎngyào tā de rén。
Bạn có thể đưa bức ảnh này cho bất kỳ ai muốn nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.