學華語Kaori Dict

piàn

ㄆㄧㄢˋ

PHIẾN

HSK 2TOCFL 2M
  1. 1.mảnh mỏng
  2. 2.bông
  3. 3.một lát
Xem 11 nghĩa còn lại
  1. 4.phim
  2. 5.phim truyền hình
  3. 6.thái
  4. 7.lát mỏng
  5. 8.một phần
  6. 9.không hoàn chỉnh
  7. 10.phiến diện
  8. 11.lượng từ cho lát, viên, mảnh đất, vùng nước
  9. 12.lượng từ cho CD, phim, DVD, v.v.
  10. 13.dùng với số từ 一[yi1]: lượng từ cho kịch bản, cảnh, cảm giác, bầu không khí, âm thanh, v.v.
  11. 14.bộ Khang Hy số 91

Cách đọc khác:piānđĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃兩片藥就好了。

    chī liǎng piàn yào jiù hǎo le

    Uống hai viên thuốc là khỏi

  • 2

    天空中一片光明。

    tiān kōng zhōng yī piàn guāng míng

    Trên bầu trời一片 sáng

  • 3

    眼前是一片美麗的景色。

    yǎn qián shì yī piàn měi lì de jǐng sè

    Trước mắt là một khung cảnh đẹp đẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片 nghĩa là gì? · Kaori Dict